越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vườn rau” (1)
vườn rau

英语
名vegetable garden
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
We grow vegetables in the vegetable garden.
相关词“vườn rau” (0)
未找到相关词。
短语“vườn rau” (1)
Chúng tôi trồng rau trong vườn rau.
We grow vegetables in the vegetable garden.
